Kẹp Unistrut / Đai treo thanh Unistrut

Đai treo thanh unistrut hay còn gọi là kẹp unistrut. Đây là chi tiết đai treo dùng dễ treo cố định ống trên thanh chống đa năng Unistrut, giúp hệ treo trở nên bền vững và chắc chắn hơn. Loại cùm treo này có nhiều kích thước và làm băng vật liệu khác nhau tuỳ theo yêu cầu của mỗi hạng mục công trình hay bên nhà thầu

Vật liệuThép; Thép không gỉ; Inox 201; Inox 304; Inox 316
MaterialSteel; Stainless Steel
Độ dày1.6; 2; 3 mm
Thickness
Đặc tínhMạ điện; Mạ kẽm nhún nóng
OptionsElectro galvanized; Hot dip galvanozed
Mã: DTO-TDC04

Mô tả sản phẩm

dai-treo-thanh-unistrut

STT
No.
Mã Sản Phẩm
SKU
Kích Thước
Đường Kính Ống

Pipe Size
Vật Liệu
Material
Box Qty   STT
No.
Mã Sản Phẩm
SKU
Kích Thước
Đường Kính Ống

Pipe Size
Vật Liệu
Material
Rod Dia
 
1 6066819-8 8cu 32 x 1.6 200   1 6066819-102 102cu 32 x 2.5 25
2 6066819-10 10cu 32 x 1.6 200   2 6066819-105 105ns 32 x 2.5 25
3 6066819-12.7 15cu 32 x 1.6 100   3 6066819-108 108ns 32 x 2.5 25
4 6066819-17 17cu 32 x 1.6 100   4 6066819-110 110ns 32 x 2.5 25
5 6066819-20 20cu 32 x 1.6 100   5 6066819-115 100nb 32 x 2.5 25
6 6066819-21 15nb 32 x 1.6 100   6 6066819-117 117ns 32 x 2.5 25
7 6066819-25 25cu 32 x 1.6 100   7 6066819-121 121ns 32 x 2.5 25
8 6066819-27 20nb 32 x 1.6 100   8 6066819-127 125cu 32 x 2.5 25
9 6066819-29 29ns 32 x 2.0 100   9 6066819-133 133ns 32 x 2.5 25
10 6066819-32 32cu 32 x 2.0 100   10 6066819-140 125nb 32 x 2.5 25
11 6066819-34 25nb 32 x 2.0 100   11 6066819-146 146ns 32 x 2.5 25
12 6066819-38 40cu 32 x 2.0 100   12 6066819-152 125cu 32 x 2.5 25
13 6066819-43 32nb 32 x 2.0 100   13 6066819-159 159ns 32 x 2.5 25
14 6066819-48 40nb 32 x 2.0 100   14 6066819-165 150nb 32 x 2.5 25
15 6066819-51 50cu 32 x 2.5 50   15 6066819-168 150nb/
SCHED40
32 x 2.5 25
16 6066819-54 54ns 32 x 2.5 50   16 6066819-171 171ns 32 x 2.5 25
17 6066819-57 57ns 32 x 2.5 50   17 6066819-178 178ns 32 x 2.5 25
18 6066819-60 50nb 32 x 2.5 50   18 6066819-190 190ns 32 x 2.5 25
19 6066819-64 65cu 32 x 2.5 50   19 6066819-203 200cu 32 x 2.5 20
20 6066819-67 67ns 32 x 2.5 50   20 6066819-220 200nb 32 x 2.5 20
21 6066819-70 70ns 32 x 2.5 50   21 6066819-228 228ns 32 x 2.5 20
22 6066819-73 65nb/
SCHED40
32 x 2.5 50   22 6066819-240 240ns 32 x 2.5 20
23 6066819-76 65nb/80cu 32 x 2.5 50   23 6066819-252 252cu 32 x 2.5 20
24 6066819-79 79ns 32 x 2.5 50   24 6066819-268 268ns 32 x 2.5 20
25 6066819-83 83ns 32 x 2.5 50   25 6066819-275 250nb 32 x 2.5 20
26 6066819-86 86ns 32 x 2.5 50   26 6066819-302 300cu 32 x 2.5 20
27 6066819-89 80nb 32 x 2.5 50   27 6066819-315 315ns 32 x 2.5 20
28 6066819-92 92ns 32 x 2.5 50   28 6066819-324 300nb 32 x 2.5 20
29 6066819-95 95ns 32 x 2.5 50            
30 6066819-98 98ns 32 x 2.5 50